Từ đồng nghĩa với "chưa"
| chưa từng | chưa bao giờ | chưa có | đến giờ chưa có |
| cho đến nay | chưa thấy | chưa biết | chưa rõ |
| chưa đủ | chưa muộn | chưa xong | chưa ai |
| chưa làm | chưa đến | chưa phải | chưa kịp |
| chưa chắc | chưa quen | chưa tỏ | chưa vội |
| chưa từng | chưa bao giờ | chưa có | đến giờ chưa có |
| cho đến nay | chưa thấy | chưa biết | chưa rõ |
| chưa đủ | chưa muộn | chưa xong | chưa ai |
| chưa làm | chưa đến | chưa phải | chưa kịp |
| chưa chắc | chưa quen | chưa tỏ | chưa vội |