Từ đồng nghĩa với "chại"
| xóm | làng | thôn | khu |
| ngôi | chòm | hẻm | phố |
| đường | khu vực | góc | nơi |
| chỗ | khoảng | mảnh | vùng |
| khuôn viên | địa điểm | khu dân cư | khu phố |
| xóm | làng | thôn | khu |
| ngôi | chòm | hẻm | phố |
| đường | khu vực | góc | nơi |
| chỗ | khoảng | mảnh | vùng |
| khuôn viên | địa điểm | khu dân cư | khu phố |