Từ đồng nghĩa với "chạm lộng"
| chạm khắc | chạm trổ | chạm nổi | chạm mộc |
| chạm vẽ | chạm hình | chạm trang trí | chạm hoa văn |
| chạm họa tiết | chạm điêu khắc | chạm sắc | chạm nét |
| chạm tỉa | chạm lỗ | chạm phác | chạm thô |
| chạm tinh xảo | chạm nghệ thuật | chạm thủ công | chạm mỹ thuật |