Từ đồng nghĩa với "chạnh"
| thổn thức | chạnh lòng | nhớ nhung | đau đáu |
| xao xuyến | buồn bã | tê tái | thương nhớ |
| u uất | trăn trở | đọng lại | luyến tiếc |
| ngậm ngùi | cảm thương | đau lòng | nhói lòng |
| tâm tư | nỗi niềm | khắc khoải | vương vấn |
| thổn thức | chạnh lòng | nhớ nhung | đau đáu |
| xao xuyến | buồn bã | tê tái | thương nhớ |
| u uất | trăn trở | đọng lại | luyến tiếc |
| ngậm ngùi | cảm thương | đau lòng | nhói lòng |
| tâm tư | nỗi niềm | khắc khoải | vương vấn |