Từ đồng nghĩa với "chạo"
| chạo | món ăn | bì | thịt |
| tôm | cá | thính | lá ổi |
| ẩm thực | đồ ăn | món nhậu | món đặc sản |
| món truyền thống | hương vị | nguyên liệu | cách chế biến |
| món khai vị | món chính | món ăn vặt | món ngon |
| chạo | món ăn | bì | thịt |
| tôm | cá | thính | lá ổi |
| ẩm thực | đồ ăn | món nhậu | món đặc sản |
| món truyền thống | hương vị | nguyên liệu | cách chế biến |
| món khai vị | món chính | món ăn vặt | món ngon |