Từ đồng nghĩa với "chạp mả"
| thăm mộ | sửa mộ | tảo mộ | dọn dẹp mộ |
| chăm sóc mộ | viếng mộ | trang trí mộ | bảo trì mộ |
| khôi phục mộ | thắp hương | cúng mộ | đặt hoa mộ |
| tôn tạo mộ | chăm sóc phần mộ | thăm viếng | sửa sang mộ |
| dâng hương | tôn vinh tổ tiên | kỷ niệm tổ tiên | nhớ về tổ tiên |