Từ đồng nghĩa với "chạy điện"
| chạy đôn chạy đáo | chạy vạy | chạy đua | chạy chữa |
| chạy chữa bệnh | chạy tỉa | chạy phóng xạ | chạy lo liệu |
| chạy tìm việc | chạy vội | chạy gấp | chạy nhanh |
| chạy khẩn | chạy theo | chạy ngược | chạy xuôi |
| chạy quanh | chạy tới | chạy lui | chạy ra |
| chạy đôn chạy đáo | chạy vạy | chạy đua | chạy chữa |
| chạy chữa bệnh | chạy tỉa | chạy phóng xạ | chạy lo liệu |
| chạy tìm việc | chạy vội | chạy gấp | chạy nhanh |
| chạy khẩn | chạy theo | chạy ngược | chạy xuôi |
| chạy quanh | chạy tới | chạy lui | chạy ra |