Từ đồng nghĩa với "chạy bữa"
| kiếm ăn | chạy ăn | mưu sinh | kiếm sống |
| đi làm | làm ăn | kiếm tiền | chạy việc |
| đi kiếm | làm việc | tìm việc | chạy chọt |
| chạy vặt | làm thuê | đi kiếm ăn | kiếm cơm |
| chạy cơm | làm bữa | kiếm bữa | chạy bữa ăn |
| kiếm ăn | chạy ăn | mưu sinh | kiếm sống |
| đi làm | làm ăn | kiếm tiền | chạy việc |
| đi kiếm | làm việc | tìm việc | chạy chọt |
| chạy vặt | làm thuê | đi kiếm ăn | kiếm cơm |
| chạy cơm | làm bữa | kiếm bữa | chạy bữa ăn |