Từ đồng nghĩa với "chạy chợ"
| buôn bán | mua bán | kinh doanh | chợ búa |
| bán hàng | giao dịch | thương mại | bán lẻ |
| đi chợ | mua sắm | bán buôn | chạy hàng |
| bán chạy | đi bán | bán đồ | mua đồ |
| chạy hàng hóa | kinh doanh nhỏ | bán hàng rong | bán hàng dạo |
| buôn bán | mua bán | kinh doanh | chợ búa |
| bán hàng | giao dịch | thương mại | bán lẻ |
| đi chợ | mua sắm | bán buôn | chạy hàng |
| bán chạy | đi bán | bán đồ | mua đồ |
| chạy hàng hóa | kinh doanh nhỏ | bán hàng rong | bán hàng dạo |