Từ đồng nghĩa với "chạy làng"
| chạy trốn | bỏ chạy | bỏ cuộc | trốn nợ |
| trốn tránh | lẩn trốn | rút lui | tháo lui |
| đi khỏi | bỏ đi | không trả | không thanh toán |
| không chịu trả | thua bạc | đánh bạc | chơi bời |
| đi chơi | đánh bài | thua lỗ | không chịu trách nhiệm |
| chạy trốn | bỏ chạy | bỏ cuộc | trốn nợ |
| trốn tránh | lẩn trốn | rút lui | tháo lui |
| đi khỏi | bỏ đi | không trả | không thanh toán |
| không chịu trả | thua bạc | đánh bạc | chơi bời |
| đi chơi | đánh bài | thua lỗ | không chịu trách nhiệm |