Từ đồng nghĩa với "chả chớt"
| chả chớt | nửa đùa nửa thật | không đứng đắn | đùa giỡn |
| vô tư | hời hợt | lơ là | không nghiêm túc |
| đùa cợt | nhẹ dạ | bông đùa | không chắc chắn |
| mơ hồ | lấp lửng | không rõ ràng | đả đớt |
| hơi lố | khó hiểu | vô nghĩa | không đáng tin |
| chả chớt | nửa đùa nửa thật | không đứng đắn | đùa giỡn |
| vô tư | hời hợt | lơ là | không nghiêm túc |
| đùa cợt | nhẹ dạ | bông đùa | không chắc chắn |
| mơ hồ | lấp lửng | không rõ ràng | đả đớt |
| hơi lố | khó hiểu | vô nghĩa | không đáng tin |