Từ đồng nghĩa với "chả trách"
| chẳng trách | không có gì lạ | không có gì ngạc nhiên | đương nhiên |
| tự nhiên | dễ hiểu | hiển nhiên | rõ ràng |
| có lý | hợp lý | thông thường | bình thường |
| quen thuộc | thường thấy | thường gặp | có thể hiểu |
| có thể thấy | có thể đoán | có thể nghĩ | có thể nhận ra |