Từ đồng nghĩa với "chảng hảng đẹ hoặc"
| giang háng | đứng chàng háng | chống nạnh | tự mãn |
| kiêu ngạo | vênh váo | tự phụ | thể hiện |
| phô trương | đứng thẳng | tự tin | ngạo mạn |
| đứng vững | khí phách | dáng điệu | tư thế |
| thái độ | cứng cỏi | bảnh bao | điệu bộ |
| giang háng | đứng chàng háng | chống nạnh | tự mãn |
| kiêu ngạo | vênh váo | tự phụ | thể hiện |
| phô trương | đứng thẳng | tự tin | ngạo mạn |
| đứng vững | khí phách | dáng điệu | tư thế |
| thái độ | cứng cỏi | bảnh bao | điệu bộ |