Từ đồng nghĩa với "chảy kinh"
| chảy | kinh | chuông | cá voi |
| gõ | vang | âm thanh | tiếng |
| đánh | hồi | dội | vang vọng |
| rền | kêu | gọi | thanh |
| tín hiệu | báo hiệu | gọi mời | điểm |
| nhạc |
| chảy | kinh | chuông | cá voi |
| gõ | vang | âm thanh | tiếng |
| đánh | hồi | dội | vang vọng |
| rền | kêu | gọi | thanh |
| tín hiệu | báo hiệu | gọi mời | điểm |
| nhạc |