Từ đồng nghĩa với "chấm"
| điểm | dấu chấm | đốm | chấm nhỏ |
| dấu chấm câu | vòng tròn | hạt | bụi |
| giọt nước | lấm chấm | vi hạt | đánh dấu chấm |
| phân tán | rải rác | nguyên tử | đinh tán |
| đứa bé tí hon | chòm sao | nện | đánh |
| vẽ điểm |
| điểm | dấu chấm | đốm | chấm nhỏ |
| dấu chấm câu | vòng tròn | hạt | bụi |
| giọt nước | lấm chấm | vi hạt | đánh dấu chấm |
| phân tán | rải rác | nguyên tử | đinh tán |
| đứa bé tí hon | chòm sao | nện | đánh |
| vẽ điểm |