Từ đồng nghĩa với "chấp bút"
| viết | soạn thảo | biên soạn | chỉnh sửa |
| ghi chép | tổng hợp | tác giả | thảo luận |
| lập văn bản | chuẩn bị | trình bày | phác thảo |
| điều chỉnh | sáng tác | tổng kết | ghi lại |
| tổ chức | hợp tác | đồng tác giả | thống nhất |
| viết | soạn thảo | biên soạn | chỉnh sửa |
| ghi chép | tổng hợp | tác giả | thảo luận |
| lập văn bản | chuẩn bị | trình bày | phác thảo |
| điều chỉnh | sáng tác | tổng kết | ghi lại |
| tổ chức | hợp tác | đồng tác giả | thống nhất |