Từ đồng nghĩa với "chấp cha chấp chới"
| chiếm hữu | chiếm đoạt | chiếm lĩnh | chiếm giữ |
| sở hữu | nắm giữ | đoạt | thâu tóm |
| cướp | lấn chiếm | đoạt lấy | mượn |
| thu hồi | chiếm đoạt tài sản | chiếm đất | lấn đất |
| cướp đất | điều khiển | quản lý | thống trị |
| chiếm hữu | chiếm đoạt | chiếm lĩnh | chiếm giữ |
| sở hữu | nắm giữ | đoạt | thâu tóm |
| cướp | lấn chiếm | đoạt lấy | mượn |
| thu hồi | chiếm đoạt tài sản | chiếm đất | lấn đất |
| cướp đất | điều khiển | quản lý | thống trị |