Từ đồng nghĩa với "chầu"
| sự tôn thờ | sự tôn kính | sự tôn sùng | sự tôn vinh |
| sự sùng bái | sự quý trọng | sự kính yêu | sự ngưỡng mộ |
| sự yêu thiết tha | sự gắn bó | sự tận tâm | sự mê thích |
| sự quý mến | sự cuồng nhiệt | sự thích thú | sự khao khát |
| sự ước tính | buổi hát | cầm chầu | trống chầu |