Từ đồng nghĩa với "chẩn tế"
| cứu tế | giúp đỡ | hỗ trợ | cứu giúp |
| phát chẩn | từ thiện | bác ái | cứu nạn |
| cứu trợ | chia sẻ | bảo trợ | cứu khổ |
| cứu giúp người nghèo | cứu giúp đồng bào | cứu trợ khẩn cấp | hỗ trợ nhân đạo |
| cứu trợ xã hội | cứu trợ thiên tai | cứu trợ khẩn | cứu trợ cộng đồng |