Từ đồng nghĩa với "chẩu hẫu"
| chầu hẫu | chầu | hẫu | ngồi chầu |
| ngồi hóng | chăm chú | theo dõi | hóng chuyện |
| nghe lén | ngồi nghe | chờ đợi | quan sát |
| xem xét | đứng chầu | hóng hớt | chờ thời |
| đợi chờ | ngồi bên | nghe ngóng | hóng hớt chuyện |
| chầu hẫu | chầu | hẫu | ngồi chầu |
| ngồi hóng | chăm chú | theo dõi | hóng chuyện |
| nghe lén | ngồi nghe | chờ đợi | quan sát |
| xem xét | đứng chầu | hóng hớt | chờ thời |
| đợi chờ | ngồi bên | nghe ngóng | hóng hớt chuyện |