Từ đồng nghĩa với "chẩu trời"
| chầu trời | chết | ra đi | không còn |
| về với tổ tiên | về cõi vĩnh hằng | hóa | từ trần |
| qua đời | mất | hết thở | vĩnh biệt |
| đi xa | rời bỏ | xuống lỗ | đi về nơi xa |
| đi về cõi khác | về nơi an nghỉ | về nơi yên nghỉ | về nơi vĩnh hằng |
| chầu trời | chết | ra đi | không còn |
| về với tổ tiên | về cõi vĩnh hằng | hóa | từ trần |
| qua đời | mất | hết thở | vĩnh biệt |
| đi xa | rời bỏ | xuống lỗ | đi về nơi xa |
| đi về cõi khác | về nơi an nghỉ | về nơi yên nghỉ | về nơi vĩnh hằng |