Từ đồng nghĩa với "chắc dạ"
| no bụng | no lâu | đầy bụng | bão bụng |
| thỏa mãn | đủ no | no nê | no căng |
| đầy đặn | no say | no ấm | no nê nê |
| đủ ăn | thỏa mãn cơn đói | đầy đủ | no nê bụng |
| no lâu dài | no bền | no vững | no trọn vẹn |
| no dạ |
| no bụng | no lâu | đầy bụng | bão bụng |
| thỏa mãn | đủ no | no nê | no căng |
| đầy đặn | no say | no ấm | no nê nê |
| đủ ăn | thỏa mãn cơn đói | đầy đủ | no nê bụng |
| no lâu dài | no bền | no vững | no trọn vẹn |
| no dạ |