Từ đồng nghĩa với "chắc tay"
| vững vàng | khéo léo | thành thạo | cứng tay |
| điêu luyện | chuyên nghiệp | giỏi | tinh thông |
| lão luyện | tài ba | xuất sắc | đảm bảo |
| vững chắc | chắc chắn | tinh tế | mau lẹ |
| nhanh nhẹn | linh hoạt | khéo tay | điềm tĩnh |
| vững vàng | khéo léo | thành thạo | cứng tay |
| điêu luyện | chuyên nghiệp | giỏi | tinh thông |
| lão luyện | tài ba | xuất sắc | đảm bảo |
| vững chắc | chắc chắn | tinh tế | mau lẹ |
| nhanh nhẹn | linh hoạt | khéo tay | điềm tĩnh |