Từ đồng nghĩa với "chắtlót đc"
| chặt | cắt | bóp | đứt |
| xẻ | chẻ | bẻ | xé |
| cưa | lột | tách | gãy |
| phân | xé rách | cắt đứt | cắt ngang |
| cắt rời | cắt chẻ | cắt xẻ | cắt lạt |
| cắt lát |
| chặt | cắt | bóp | đứt |
| xẻ | chẻ | bẻ | xé |
| cưa | lột | tách | gãy |
| phân | xé rách | cắt đứt | cắt ngang |
| cắt rời | cắt chẻ | cắt xẻ | cắt lạt |
| cắt lát |