Từ đồng nghĩa với "chằng chẳng"
| bám | dính | gắn | quấn |
| kết | liên | mắc | chặt |
| khăng khăng | bền | vững | gắn bó |
| trói | kết nối | khăng | chằng |
| bám chặt | dính chặt | gắn chặt | mắc kẹt |
| bám | dính | gắn | quấn |
| kết | liên | mắc | chặt |
| khăng khăng | bền | vững | gắn bó |
| trói | kết nối | khăng | chằng |
| bám chặt | dính chặt | gắn chặt | mắc kẹt |