Từ đồng nghĩa với "chẳng chơ"
| vô định | lơ lửng | bơ vơ | lạc lõng |
| mông lung | vô tư | không nơi nương tựa | đơn độc |
| trôi nổi | lơ đãng | vô chủ | không rõ ràng |
| không xác định | mờ mịt | lãng đãng | vô nghĩa |
| hững hờ | thả trôi | bất định | vô hình |
| vô định | lơ lửng | bơ vơ | lạc lõng |
| mông lung | vô tư | không nơi nương tựa | đơn độc |
| trôi nổi | lơ đãng | vô chủ | không rõ ràng |
| không xác định | mờ mịt | lãng đãng | vô nghĩa |
| hững hờ | thả trôi | bất định | vô hình |