Từ đồng nghĩa với "chẳng chẳng"
| không rời | không đứt | gắn bó | liền mạch |
| kết nối | bền chặt | chặt chẽ | vững bền |
| khăng khăng | bám chặt | gắn kết | không tách rời |
| đồng hành | kề cận | sát cánh | hòa quyện |
| hợp nhất | gắn liền | kết hợp | đồng nhất |
| không rời | không đứt | gắn bó | liền mạch |
| kết nối | bền chặt | chặt chẽ | vững bền |
| khăng khăng | bám chặt | gắn kết | không tách rời |
| đồng hành | kề cận | sát cánh | hòa quyện |
| hợp nhất | gắn liền | kết hợp | đồng nhất |