Từ đồng nghĩa với "chẳng là"
| chả | thật ra | thực ra | có nghĩa là |
| nói cách khác | tức là | đúng hơn | cụ thể |
| chính xác | đúng là | thực tế | thực sự |
| đương nhiên | rốt cuộc | cuối cùng | nói chung |
| tóm lại | kỳ thực | thực chất | nói một cách khác |
| chả | thật ra | thực ra | có nghĩa là |
| nói cách khác | tức là | đúng hơn | cụ thể |
| chính xác | đúng là | thực tế | thực sự |
| đương nhiên | rốt cuộc | cuối cùng | nói chung |
| tóm lại | kỳ thực | thực chất | nói một cách khác |