Từ đồng nghĩa với "chẵn"
| thuộc số chẵn | cân bằng | cân đối | bằng nhau |
| đều | đều đặn | không đổi | ổn định |
| bình đẳng | công bằng | ngang bằng | ngay |
| hòa | mặt phẳng | song song | tỷ lệ |
| không hơn không kém | đúng | hợp lý | bình thản |
| thuộc số chẵn | cân bằng | cân đối | bằng nhau |
| đều | đều đặn | không đổi | ổn định |
| bình đẳng | công bằng | ngang bằng | ngay |
| hòa | mặt phẳng | song song | tỷ lệ |
| không hơn không kém | đúng | hợp lý | bình thản |