Từ đồng nghĩa với "chặc lưỡi"
| tặc lưỡi | thở dài | lắc đầu | nhún vai |
| cười khẩy | ngao ngán | thở phào | bất lực |
| chán nản | không còn gì để nói | đành chịu | không biết làm sao |
| bó tay | khó xử | khó khăn | không thể |
| không còn hy vọng | đành phải | chấp nhận | từ bỏ |
| tặc lưỡi | thở dài | lắc đầu | nhún vai |
| cười khẩy | ngao ngán | thở phào | bất lực |
| chán nản | không còn gì để nói | đành chịu | không biết làm sao |
| bó tay | khó xử | khó khăn | không thể |
| không còn hy vọng | đành phải | chấp nhận | từ bỏ |