Từ đồng nghĩa với "chẽn"
| chật | hẹp | ngắn | kín |
| bó | túm | gọn | khít |
| bó sát | có tay ngắn | có ống ngắn | có chiều dài ngắn |
| có kích thước nhỏ | có kiểu dáng ôm | có kiểu dáng vừa | có kiểu dáng chật |
| có kiểu dáng hẹp | có kiểu dáng gọn | có kiểu dáng bó | có kiểu dáng kín |
| chật | hẹp | ngắn | kín |
| bó | túm | gọn | khít |
| bó sát | có tay ngắn | có ống ngắn | có chiều dài ngắn |
| có kích thước nhỏ | có kiểu dáng ôm | có kiểu dáng vừa | có kiểu dáng chật |
| có kiểu dáng hẹp | có kiểu dáng gọn | có kiểu dáng bó | có kiểu dáng kín |