Từ đồng nghĩa với "chỉ châm"
| châm cứu | châm | chỉ dẫn | hướng dẫn |
| điều trị | xoa bóp | bấm huyệt | thao tác |
| kỹ thuật | phương pháp | chữa bệnh | điều chỉnh |
| hướng dẫn cụ thể | hướng dẫn chi tiết | chỉ bảo | giải thích |
| truyền đạt | dạy | hướng dẫn cách làm | hướng dẫn từng bước |
| châm cứu | châm | chỉ dẫn | hướng dẫn |
| điều trị | xoa bóp | bấm huyệt | thao tác |
| kỹ thuật | phương pháp | chữa bệnh | điều chỉnh |
| hướng dẫn cụ thể | hướng dẫn chi tiết | chỉ bảo | giải thích |
| truyền đạt | dạy | hướng dẫn cách làm | hướng dẫn từng bước |