Từ đồng nghĩa với "chỉ khu"
| quận | huyện | phường | xã |
| khu vực | đơn vị hành chính | địa bàn | khu hành chính |
| khu phố | khu dân cư | khu vực hành chính | đơn vị quân sự |
| khu vực quân sự | khu vực địa lý | khu vực quản lý | khu vực dân cư |
| khu vực xã hội | khu vực chính trị | khu vực kinh tế | khu vực văn hóa |