Từ đồng nghĩa với "chỉ thực"
| chỉ thực | quả chỉ thực | vị thuốc | thảo dược |
| cam thảo | bạch chỉ | hương nhu | ngải cứu |
| đinh lăng | sả | gừng | tía tô |
| húng quế | rau má | mùi | bạc hà |
| bồ công anh | cỏ mực | cỏ xước | cỏ tranh |
| chỉ thực | quả chỉ thực | vị thuốc | thảo dược |
| cam thảo | bạch chỉ | hương nhu | ngải cứu |
| đinh lăng | sả | gừng | tía tô |
| húng quế | rau má | mùi | bạc hà |
| bồ công anh | cỏ mực | cỏ xước | cỏ tranh |