Từ đồng nghĩa với "chỉ thuđg"
| chỉ | thu | thu hoạch | thu nhận |
| thu thập | thu gom | thu hồi | thuế |
| chỉ dẫn | chỉ định | chỉ huy | chỉ số |
| chỉ trích | chỉ rõ | chỉ bảo | chỉ thị |
| chỉ số | chỉ lệnh | chỉ tiêu | chỉ số đo |
| chỉ | thu | thu hoạch | thu nhận |
| thu thập | thu gom | thu hồi | thuế |
| chỉ dẫn | chỉ định | chỉ huy | chỉ số |
| chỉ trích | chỉ rõ | chỉ bảo | chỉ thị |
| chỉ số | chỉ lệnh | chỉ tiêu | chỉ số đo |