Từ đồng nghĩa với "chỉ xác"
| chỉ xác | vị thuốc | thảo dược | cam quýt |
| quả khô | dược liệu | thực phẩm chức năng | thuốc đông y |
| quả già | sấy khô | cây thuốc | dược phẩm |
| thực vật | thảo mộc | hương liệu | tinh chất |
| bài thuốc | nguyên liệu | cây cỏ | thực phẩm |
| chỉ xác | vị thuốc | thảo dược | cam quýt |
| quả khô | dược liệu | thực phẩm chức năng | thuốc đông y |
| quả già | sấy khô | cây thuốc | dược phẩm |
| thực vật | thảo mộc | hương liệu | tinh chất |
| bài thuốc | nguyên liệu | cây cỏ | thực phẩm |