Từ đồng nghĩa với "chỉnh ïnh"
| nghiêm chỉnh | chỉnh tề | chỉnh chu | chỉnh đốn |
| chỉnh sửa | chỉnh lý | chỉnh hợp | chỉnh trang |
| chỉnh đạc | chỉnh lý | chỉnh đính | chỉnh mực |
| chỉnh thốn | chỉnh đẳng | chỉnh sửa | chỉnh đốn |
| chỉnh lý | chỉnh sửa | chỉnh sửa | chỉnh sửa |
| nghiêm chỉnh | chỉnh tề | chỉnh chu | chỉnh đốn |
| chỉnh sửa | chỉnh lý | chỉnh hợp | chỉnh trang |
| chỉnh đạc | chỉnh lý | chỉnh đính | chỉnh mực |
| chỉnh thốn | chỉnh đẳng | chỉnh sửa | chỉnh đốn |
| chỉnh lý | chỉnh sửa | chỉnh sửa | chỉnh sửa |