Từ đồng nghĩa với "chỉphái"
| trường phái | ngành | hệ phái | phái |
| phong trào | chỉ hướng | chỉ dẫn | chỉ đạo |
| chỉ định | chỉ số | chỉ tiêu | chỉ huy |
| chỉ trích | chỉ bảo | chỉ dẫn | chỉ rõ |
| chỉ định | chỉ thị | chỉ số | chỉ bày |
| trường phái | ngành | hệ phái | phái |
| phong trào | chỉ hướng | chỉ dẫn | chỉ đạo |
| chỉ định | chỉ số | chỉ tiêu | chỉ huy |
| chỉ trích | chỉ bảo | chỉ dẫn | chỉ rõ |
| chỉ định | chỉ thị | chỉ số | chỉ bày |