Từ đồng nghĩa với "chịu phép"
| chịu | đành chịu | bất lực | nhận thua |
| đầu hàng | chịu thua | không thể | không còn cách nào |
| không thể làm gì | đành phải | chịu đựng | chịu đựng số phận |
| khó khăn | khó xử | bó tay | không có lựa chọn |
| không còn gì để nói | không còn hy vọng | không thể chống cự | đành chấp nhận |