Từ đồng nghĩa với "chịu trống"
| đẻ | sinh sản | cho con | nuôi con |
| đẻ trứng | gà mái | mái | đẻ con |
| thụ thai | có bầu | mang thai | đẻ ra |
| sinh đẻ | đẻ trống | gà đẻ | gà con |
| gà mái đẻ | đẻ giống | đẻ trống mái | đẻ trống đạp mái |
| đẻ | sinh sản | cho con | nuôi con |
| đẻ trứng | gà mái | mái | đẻ con |
| thụ thai | có bầu | mang thai | đẻ ra |
| sinh đẻ | đẻ trống | gà đẻ | gà con |
| gà mái đẻ | đẻ giống | đẻ trống mái | đẻ trống đạp mái |