Từ đồng nghĩa với "chống tqọng"
| chồng gọng | chồng chéo | chồng lên | xếp chồng |
| chồng chất | chồng đống | chồng lấn | chồng khít |
| chồng gối | chồng bìa | chồng lớp | chồng bọc |
| chồng xếp | chồng dồn | chồng gác | chồng bì |
| chồng đè | chồng lấp | chồng ván | chồng bậc |
| chồng gọng | chồng chéo | chồng lên | xếp chồng |
| chồng chất | chồng đống | chồng lấn | chồng khít |
| chồng gối | chồng bìa | chồng lớp | chồng bọc |
| chồng xếp | chồng dồn | chồng gác | chồng bì |
| chồng đè | chồng lấp | chồng ván | chồng bậc |