Từ đồng nghĩa với "chốt đở"
| bế tắc | khó khăn | ngõ cụt | bế tắc |
| khó xử | khó khăn | lâm vào tình thế | không lối thoát |
| đường cùng | tuyệt vọng | khó khăn | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |
| bế tắc | khó khăn | ngõ cụt | bế tắc |
| khó xử | khó khăn | lâm vào tình thế | không lối thoát |
| đường cùng | tuyệt vọng | khó khăn | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |