Từ đồng nghĩa với "chổng"
| ông xã | phu quân | người chồng | bạn đời |
| nửa kia | thằng chồng | người phối ngẫu | chú rể |
| chàng rể | người đàn ông đã kết hôn | chồng | bạn trai |
| người yêu | đối tác | người bạn đời | người bạn tâm giao |
| người bạn thân | người đồng hành | người bảo vệ | người che chở |