Từ đồng nghĩa với "chớ chỉ"
| chỉ | chỉ riêng | chỉ có | chỉ một |
| chỉ duy nhất | chỉ cần | chỉ là | chỉ thị |
| chỉ dẫn | chỉ số | chỉ định | chỉ trích |
| chỉ ra | chỉ huy | chỉ tay | chỉ điểm |
| chỉ số lượng | chỉ số chất lượng | chỉ số an toàn | chỉ số hiệu suất |
| chỉ | chỉ riêng | chỉ có | chỉ một |
| chỉ duy nhất | chỉ cần | chỉ là | chỉ thị |
| chỉ dẫn | chỉ số | chỉ định | chỉ trích |
| chỉ ra | chỉ huy | chỉ tay | chỉ điểm |
| chỉ số lượng | chỉ số chất lượng | chỉ số an toàn | chỉ số hiệu suất |