Từ đồng nghĩa với "chớp nhoáng lên"
| loáng | nháy | lấp lánh | chớp |
| nhấp nháy | bừng sáng | sáng loáng | tỏa sáng |
| lướt qua | vụt | vút | nhá |
| bừng lên | chợt | đột ngột | thoáng qua |
| mau lẹ | nhanh chóng | vội vàng | tức thì |
| loáng | nháy | lấp lánh | chớp |
| nhấp nháy | bừng sáng | sáng loáng | tỏa sáng |
| lướt qua | vụt | vút | nhá |
| bừng lên | chợt | đột ngột | thoáng qua |
| mau lẹ | nhanh chóng | vội vàng | tức thì |