Từ đồng nghĩa với "chớtnhả đợ hoặc"
| dâm đãng | khiếm nhã | thô tục | trơ trẽn |
| vô liêm sỉ | bất lịch sự | khó nghe | xấc xược |
| khó coi | đê tiện | nhục nhã | khó chịu |
| bẩn thỉu | khó chấp nhận | khó ưa | khó dạy |
| khó lòng | khó tin | khó hiểu | khó xử |
| dâm đãng | khiếm nhã | thô tục | trơ trẽn |
| vô liêm sỉ | bất lịch sự | khó nghe | xấc xược |
| khó coi | đê tiện | nhục nhã | khó chịu |
| bẩn thỉu | khó chấp nhận | khó ưa | khó dạy |
| khó lòng | khó tin | khó hiểu | khó xử |