Từ đồng nghĩa với "chờn chợn"
| vờn | lượn | quanh quẩn | lảng vảng |
| đi qua đi lại | nhấp nhô | lấp lửng | chao đảo |
| lắc lư | đi lang thang | trôi nổi | lượn lờ |
| chao nghiêng | lượn vòng | đi vòng | vòng quanh |
| đi lảng | đi lẩn quẩn | đi chao |
| vờn | lượn | quanh quẩn | lảng vảng |
| đi qua đi lại | nhấp nhô | lấp lửng | chao đảo |
| lắc lư | đi lang thang | trôi nổi | lượn lờ |
| chao nghiêng | lượn vòng | đi vòng | vòng quanh |
| đi lảng | đi lẩn quẩn | đi chao |