Từ đồng nghĩa với "chụt"
| hôn | mút | hôn hít | hôn nhẹ |
| hôn chụt | hôn môi | hôn má | hôn phớt |
| hôn thắm thiết | hôn say đắm | hôn nồng nàn | hôn cuồng nhiệt |
| hôn chặt | hôn sâu | hôn gió | hôn lén |
| hôn vội | hôn tạm | hôn chớp nhoáng | hôn yêu thương |
| hôn | mút | hôn hít | hôn nhẹ |
| hôn chụt | hôn môi | hôn má | hôn phớt |
| hôn thắm thiết | hôn say đắm | hôn nồng nàn | hôn cuồng nhiệt |
| hôn chặt | hôn sâu | hôn gió | hôn lén |
| hôn vội | hôn tạm | hôn chớp nhoáng | hôn yêu thương |