Từ đồng nghĩa với "chụupmũ"
| gán ghép | đổ lỗi | phê phán | chỉ trích |
| quy kết | đánh giá sai | bôi nhọ | vu khống |
| phỉ báng | mạ lỵ | xúc phạm | làm xấu |
| điều tiếng | nói xấu | chê bai | phê bình |
| châm biếm | chỉ trích không công bằng | điều tra sai | đánh giá không đúng |
| gán ghép | đổ lỗi | phê phán | chỉ trích |
| quy kết | đánh giá sai | bôi nhọ | vu khống |
| phỉ báng | mạ lỵ | xúc phạm | làm xấu |
| điều tiếng | nói xấu | chê bai | phê bình |
| châm biếm | chỉ trích không công bằng | điều tra sai | đánh giá không đúng |