Từ đồng nghĩa với "chủ âm"
| âm chủ | âm chính | âm đầu | âm chính yếu |
| âm nổi bật | âm chính phụ | âm trội | âm cốt |
| âm nền | âm gốc | âm chủ đạo | âm chính thức |
| âm chủ yếu | âm đặc trưng | âm chính xác | âm chủ lực |
| âm ưu tiên | âm quan trọng | âm cốt lõi | âm nền tảng |
| âm chủ | âm chính | âm đầu | âm chính yếu |
| âm nổi bật | âm chính phụ | âm trội | âm cốt |
| âm nền | âm gốc | âm chủ đạo | âm chính thức |
| âm chủ yếu | âm đặc trưng | âm chính xác | âm chủ lực |
| âm ưu tiên | âm quan trọng | âm cốt lõi | âm nền tảng |